Từ điển Anh Việt
"drill hole"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
drill hole
giếng khoan
lỗ khoan
Giải thích EN:
An opening that is cut or enlarged by a drill bit.
Giải thích VN:
Lỗ được đào hoặc mở rộng bằng mũi khoan.
guiding drill hole
: lỗ khoan dẫn hướng
straighten a drill hole
: nắn thẳng lỗ khoan
well drill hole
: lỗ khoan giếng
borehole, drill hole
lỗ khoan
well drill hole
lỗ khoan
o
lỗ khoan
Xem thêm:
bore
,
bore-hole
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
drill hole
Từ điển WordNet
n.
a hole or passage made by a drill; usually made for exploratory purposes;
bore
,
bore-hole